Quản lý giới hạn lưu trữ và băng thông theo gói dịch vụ
| Khách hàng | Gói | Loại | Mức sử dụng | Giới hạn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Công ty ABC | Professional | Dung lượng |
|
5 GB | |
| Shop XYZ | Starter | Băng thông |
|
10 GB |
| ID | Tên gói | Dung lượng (GB) | Băng thông/tháng (GB) | TB sử dụng dung lượng | TB sử dụng băng thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Starter | 1 GB | 10 GB |
|
|
Hoạt động | |
| 2 | Professional | 5 GB | 50 GB |
|
|
Hoạt động | |
| 3 | Business Pro | 20 GB | 200 GB |
|
|
Hoạt động | |
| 4 | Enterprise | 100 GB | 1000 GB |
|
|
Hoạt động |